| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| more, anymore, further, another | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| more, further | hơn nữa | moreover | |
| more, further | tôi không biết gì hơn thế nữa | I don't know any further besides | |
| more, further | còn nhiều hơn thế nữa | Many more besides. another | |
| more, further | một tách cà phê nữa | Another a cup of coffee. again; else | |
| more, further | còn nhiều nữa | much else | |
| longer | tôi không thể đợi được nữa | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| R | từ biểu thị sự tiếp tục, tiếp diễn của hành động, trạng thái | thôi, đừng nói nữa! ~ cứ đi nữa đi! ~ không ăn nữa |
| R | từ biểu thị sự lặp lại của hành động, trạng thái | trời lại đổ một trận mưa nữa ~ hôm trước đã say, hôm nay lại say nữa |
| R | từ biểu thị sự gia tăng về mức độ, cường độ của hoạt động, trạng thái, tính chất | nhanh nữa lên! ~ nói khẽ chút nữa ~ nói thế, chứ nói nữa cũng vẫn vậy |
| R | từ biểu thị ý bổ sung về số lượng, phải tăng thêm một phần nào đó | cho thêm chút muối nữa ~ đi một đoạn nữa thì đến |
| I | từ dùng để nhấn mạnh ý tăng cường, tiếp thêm | ngôi nhà rộng, lại cao ráo nữa ~ cô ấy đã đẹp lại còn thông minh nữa ~ tôi, anh và cả nó nữa cùng đi |
| Compound words containing 'nữa' (83) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| hơn nữa | 1,635 | farther, moreover, more |
| hơn thế nữa | 101 | further, furthermore, moreover, in addition |
| chăng nữa | 56 | Even of |
| suýt nữa | 47 | như suýt |
| nữa khi | 31 | eventually, in the end, finally |
| chút nữa | 30 | little more |
| nữa là | 27 | let alone, much less |
| sau nữa | 20 | moreover |
| nữa rồi | 17 | |
| thêm nữa | 14 | more, additional, further |
| lần nữa | 12 | again, another time |
| đi nữa | 9 | tổ hợp biểu thị rằng dù với giả thiết như vừa nói thì cũng không làm thay đổi điều sắp nêu ra, nhằm khẳng định nhấn mạnh điều sắp nêu ra đó |
| lại nữa | 6 | in addition, on the other hand |
| lát nữa | 4 | later on, in a few minutes |
| một chút nữa | 3 | a little more |
| tí nữa | 3 | in a (short) while, later on, in a moment |
| đi bước nữa | 2 | to marry again or a second time, to |
| ít nữa | 1 | at least |
| ai nữa | 0 | who else? |
| cao hơn nữa | 0 | (even) higher, (even) more |
| chuyện gì nữa | 0 | anything else |
| chút thì giờ nữa | 0 | a little more time |
| chút xíu nữa | 0 | a little bit more, just a little more |
| chẳng bao lâu nữa | 0 | soon, before long |
| chẳng nữa | 0 | Otherwise |
| chỉ 5 năm nữa | 0 | only five more years |
| chỉ còn mấy ngày nữa là | 0 | there are only a few more days left (until) |
| chốc nữa | 0 | later on, in a few minutes |
| chớ ai nữa | 0 | who else could it be? |
| con gì nữa | 0 | (used at the end of a sentence to denote that something has long started) |
| còn ai nữa | 0 | who else |
| còn chi nữa | 0 | is that all, is there anything else? |
| còn gì nữa | 0 | is that all, is there anything else? |
| còn nhiều hơn thế nữa | 0 | many more besides |
| còn nữa | 0 | More |
| có chút thì giờ nữa | 0 | to have a little more time |
| có sống đến một ngàn năm nữa | 0 | in a thousand years, in one’s whole life |
| gì nữa | 0 | anything else, what else |
| gần hơn nữa | 0 | more recently |
| không còn nữa | 0 | to be no more |
| kẻo nữa | 0 | if not as a result, if not eventually |
| lạ hơn nữa là | 0 | (something) even stranger is (that) |
| mấy lần nữa | 0 | a few more times |
| mấy năm nữa | 0 | a few more years |
| một chút xíu nữa thôi về | 0 | just one more little thing about ~ |
| một cái nữa | 0 | one more, once more |
| một giò nữa | 0 | one more hour |
| một lần nữa | 0 | once again, one more time |
| một ngày nữa | 0 | one more day |
| một thí dụ nữa là | 0 | another example is |
| một tuần nữa | 0 | one more week |
| một tách cà phê nữa | 0 | another cup of coffee |
| một điều nữa | 0 | one more thing |
| một điều quan trọng nữa là | 0 | another important thing is |
| ngoài ra nó còn nhiều người khác nữa | 0 | there are others besides him |
| nói nữa bằng thừa | 0 | there was no point in saying anything more |
| năm nữa | 0 | in ~ years |
| nữa năm | 0 | half a year |
| nữa đêm | 0 | midnight |
| rồi nữa | 0 | and then, later |
| rồi sao nữa | 0 | and then what? |
| sẽ không như thế nữa | 0 | won’t be like that anymore |
| thêm chút nữa | 0 | a little more |
| thêm một lần nữa | 0 | one more time |
| thêm một ngày nữa | 0 | one more day |
| trong vài tuần lễ nữa | 0 | in a few more weeks |
| tệ hơn nữa | 0 | even worse, make matters worse |
| tồn tại lâu nữa | 0 | to not last much longer |
| tới cái gì nữa | 0 | what else, to what (further) extent, how much more |
| vài bước nữa | 0 | a few more steps |
| vài ngày nữa | 0 | a few more days |
| vài năm nữa | 0 | a few more years |
| vài tháng nữa | 0 | in a few more months |
| vặn chìa khóa một nấc nữa | 0 | to turn the key another click |
| xém chút nữa | 0 | to barely avoid (sth) |
| ít nhất thêm hai năm nữa | 0 | for at least two more years |
| ông còn chờ gì nữa | 0 | what (else) are you waiting for? |
| ăng ten nữa sóng | 0 | half wave antenna |
| đi chăng nữa | 0 | xem đi nữa |
| đi xa hơn nữa | 0 | to go further |
| độc đáo hơn nữa | 0 | more extraordinary |
| đừng bén mảng đến nhà tao nữa | 0 | don’t darken my door again |
| đừng nói nữa | 0 | don't say anything else, stop talking |
Lookup completed in 173,760 µs.