| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to whirl, swirl | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [tâm trạng] có cảm giác nôn nao do hơi lo sợ, không yên lòng hoặc hơi xao động vì một cảm xúc nào đó | trong lòng nao nao ~ nao nao buồn |
Lookup completed in 64,858 µs.