| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| branch, arm, section, sector; twig, branch, phylum | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Twig, branch, phylum | Hái một ngành hoa đào về cắm lọ hoa | To pluck a twig of peach blossom for one's flower vase | |
| Twig, branch, phylum | Ngành trên ngành dưới trong một họ | The main branch and auxiliary branch of a family | |
| Twig, branch, phylum | Ngành y | The medical branch [of activity | |
| Twig, branch, phylum | Ngành động vật chân khớp | The Arthropoda phylum | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bộ phận lớn trong một dòng họ | ngành trên ~ ngành trưởng |
| N | đơn vị phân loại sinh học, dưới giới, trên lớp | ngành thực vật hạt kín ~ lớp thú thuộc ngành động vật có xương sống |
| N | hệ thống cơ quan chuyên môn của nhà nước từ trung ương đến địa phương | ngành bưu chính viễn thông ~ cơ quan liên ngành |
| N | lĩnh vực hoạt động về chuyên môn, khoa học, văn hoá, kinh tế | ngành công nghiệp ~ ngành kinh tế ~ ngành dệt may |
| Compound words containing 'ngành' (27) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| ngành công nghiệp | 929 | industrial branch |
| chuyên ngành | 555 | limited specialty |
| ngành nghề | 162 | field of work, trade, profession, career |
| liên ngành | 41 | interdisciplinary |
| phân ngành | 28 | subphylum |
| chuyển ngành | 10 | to be demobilized and given a post as civil servant |
| ban ngành | 5 | hệ thống tổ chức, cơ quan chuyên môn của nhà nước từ trung ương đến địa phương [nói tổng quát] |
| ngành y khoa | 4 | branch, field of medicine |
| ngọn ngành | 4 | in details |
| ngành trưởng | 2 | elder branch |
| ngành hàng | 1 | chủng loại hàng hoá được sản xuất, kinh doanh với quy mô lớn [nói khái quát] |
| hướng dẫn chọn ngành nghề | 0 | to guide (someone) in the choice of a career |
| ngành công nghiệp mũi nhọn | 0 | key industry |
| ngành cơ khí | 0 | engineering branch |
| ngành dọc | 0 | ngành chuyên môn có quan hệ từ trên xuống dưới trong một hệ thống tổ chức |
| ngành hải quan | 0 | customs |
| ngành khoa học | 0 | branch (of study) |
| ngành kịch | 0 | branch of drama |
| ngành may mặc | 0 | garment industry |
| ngành ngoại giao | 0 | diplomatic branch |
| ngành ngân hàng | 0 | the banking sector |
| ngành ngọn | 0 | in details, all the ins and outs |
| ngành tình báo | 0 | intelligence branch |
| ngành võ | 0 | military branch, section |
| ngành địa ốc | 0 | real estate sector |
| trong ngành | 0 | in the area of, in the field of |
| đa ngành | 0 | interdisciplinary |
Lookup completed in 204,742 µs.