| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| in details, all the ins and outs | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | như ngọn ngành [nhưng ít dùng hơn] | kể rõ ngành ngọn ~ "Nghe tường ngành ngọn tiêu hao, Lòng riêng, chàng luống lao đao thẫn thờ." (TKiều) |
Lookup completed in 70,058 µs.