bietviet

ngày

Vietnamese → English (VNEDICT)
day, daytime, date
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
noun Day làm việc suốt ngày | to work all day. date
noun Day vào một ngày gần đây | at an early date
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N khoảng thời gian Trái Đất tự xoay xung quanh nó đúng một vòng, bằng 24 giờ một năm dương lịch có 365 ngày
N khoảng thời gian 24 giờ, hoặc ước khoảng 24 giờ làm hai ngày mới xong ~ ở lại chơi thêm mấy ngày
N khoảng thời gian từ khi mặt trời mọc đến khi mặt trời lặn ngủ ngày ~ học ngày học đêm ~ ngày đi đêm nghỉ
N ngày cụ thể được xác định để ghi nhớ, kỉ niệm về một sự kiện nào đó ngày Tết ~ ngày cưới ~ ngày sinh nhật
N khoảng thời gian không xác định, nhưng là thời gian dài, nhiều ngày ngày còn nhỏ ~ ngày trẻ
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very common 55,876 occurrences · 3338.48 per million #30 · Essential

Lookup completed in 412,754 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary