| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| N |
khoảng thời gian Trái Đất tự xoay xung quanh nó đúng một vòng, bằng 24 giờ |
một năm dương lịch có 365 ngày |
| N |
khoảng thời gian 24 giờ, hoặc ước khoảng 24 giờ |
làm hai ngày mới xong ~ ở lại chơi thêm mấy ngày |
| N |
khoảng thời gian từ khi mặt trời mọc đến khi mặt trời lặn |
ngủ ngày ~ học ngày học đêm ~ ngày đi đêm nghỉ |
| N |
ngày cụ thể được xác định để ghi nhớ, kỉ niệm về một sự kiện nào đó |
ngày Tết ~ ngày cưới ~ ngày sinh nhật |
| N |
khoảng thời gian không xác định, nhưng là thời gian dài, nhiều ngày |
ngày còn nhỏ ~ ngày trẻ |
| Compound words containing 'ngày' (233) |
| word |
freq |
defn |
| ngày nay |
3,890 |
nowadays, currently, present-day, today |
| ngày càng |
2,443 |
more ~ every day |
| đến ngày |
876 |
Due, mature |
| hàng ngày |
871 |
daily, day after day, every day |
| mỗi ngày |
793 |
each day, everyday |
| ngày sau |
511 |
day later, in a distant future |
| ban ngày |
481 |
in the daytime, during the day |
| ba ngày |
388 |
Three days (after burial) |
| sáng ngày |
318 |
|
| ngày lễ |
257 |
anniversary, day of remembrance, holiday, feast-day |
| ngày xưa |
231 |
(1) once upon a time; (2) formerly, old times, old days |
| ngày trước |
207 |
before, in the past, previously, in the old days, in former times |
| ngày đêm |
165 |
day and night |
| trong ngày |
160 |
today |
| ngày sinh |
140 |
birthday, date of birth |
| cùng ngày |
134 |
same day |
| thường ngày |
130 |
every day |
| tối ngày |
125 |
from morning till night, day and night |
| lâu ngày |
110 |
for a long time |
| ngày nào |
110 |
which day |
| ngày mai |
98 |
tomorrow |
| một ngày |
84 |
a day |
| suốt ngày |
83 |
all day (long), throughout the day |
| ngày này |
77 |
this day |
| ngày hội |
64 |
festive day, festival, festivities |
| đêm ngày |
56 |
day and night |
| ngày nghỉ |
50 |
vacation day, day off |
| ngày kia |
33 |
the day after tomorrow |
| ngày công |
31 |
working day, workday |
| ngày tháng |
28 |
date, time |
| ngày thường |
28 |
week-day |
| ngày giỗ |
27 |
anniversary of a death |
| rạng ngày |
27 |
at daybreak, at dawn |
| nửa ngày |
26 |
part-time, half-day |
| qua ngày |
26 |
to kill the time |
| trước ngày |
22 |
before (the day something happens) |
| ngày rằm |
21 |
the fifteenth day of the (lunar) month |
| nhân ngày |
19 |
one day, on a (particular) day |
| ngày Tết |
16 |
Tet holiday, Tet festival, Tet, Tet season |
| ngày đó |
16 |
that day |
| ngày giờ |
12 |
time and date |
| ngày đường |
11 |
a day’s walk |
| định ngày |
9 |
to fix, settle a date |
| chuỗi ngày |
7 |
|
| ngày mùa |
7 |
harvest time |
| ngày xuân |
7 |
Tet festival, young days, youth |
| ngày ngày |
5 |
every day, day after day |
| ngày vui |
5 |
happy day, red-letter day |
| ngày xanh |
4 |
tender days, youth |
| ngày sóc |
3 |
the first day of the lunar month |
| ngủ ngày |
3 |
to sleep during the day, sleep in the daytime |
| ngày vía |
2 |
birth anniversary (of Buddha) |
| cướp ngày |
1 |
daylight robbery |
| hằng ngày |
1 |
every day |
| ngày giao dịch |
1 |
trading day, (stock) market day |
| ngày lành |
1 |
lucky day |
| ngày rày |
1 |
today year |
| ngày vọng |
1 |
full moon day |
| tháng ngày |
1 |
time |
| ba ngày sau |
0 |
three days later |
| ban ngày ban mặt |
0 |
in broad daylight |
| báo cáo hàng ngày |
0 |
daily report |
| báo hàng ngày |
0 |
daily (news)paper |
| bỗng một ngày |
0 |
suddenly one day |
| chiều ngày |
0 |
the afternoon (of the day) |
| cho tới ngày nay |
0 |
until now, up until now |
| cho tới ngày nào |
0 |
until what date |
| cho đến một ngày |
0 |
until one day |
| chuyến đi phải mất một ngày |
0 |
the journey takes a day |
| chuyện ngày hôm nay |
0 |
what happened today |
| chỉ còn mấy ngày nữa là |
0 |
there are only a few more days left (until) |
| chỉ vài ngày trước |
0 |
only a few days before |
| chọn ngày |
0 |
to fix or set or choose the date (for something) |
| con bé nói chuyện nheo nhẻo suốt ngày |
0 |
the little girl prattle glibly all day long |
| cuộc sống hàng ngày |
0 |
everyday life |
| càng ngày |
0 |
each day |
| càng ngày càng |
0 |
more and more ~ every day |
| càng ngày càng tốt |
0 |
better (and better) every day |
| cách mấy ngày |
0 |
a few days ago |
| cách đó mấy ngày |
0 |
a few days ago |
| cái ngày đáng ghi nhớ |
0 |
a memorable day |
| cả ngày |
0 |
all day |
| dùng hàng ngày |
0 |
everyday use |
| giao dịch hàng ngày |
0 |
everyday exchange, transaction |
| giữa ban ngày |
0 |
in the middle of the day |
| gấp ngày |
0 |
Nearing the dead-line |
| hai ngày |
0 |
two days |
| hai ngày liên tiếp |
0 |
two days in a row |
| hai ngày sau đó |
0 |
two days later |
| hơn một ngày |
0 |
more than a day |
| hầu như hàng ngày |
0 |
almost every day, it seems like every day |
| hầu như ngày nào cũng |
0 |
almost every day |
| không hể ngày đêm |
0 |
whether day or night |
| kéo dài trong ba ngày |
0 |
to last 3 days (meeting, etc.) |
| kéo dài đến ngày nay |
0 |
to extend until the present day |
| kể từ ngày |
0 |
since the day |
| kể từ ngày hôm nay |
0 |
since today, from today on |
| Liên Bang Nga là một vang bóng của Liên Xô ngày xưa |
0 |
The Russian Federation is only a shadow of the former Soviet Union |
| làm việc suốt cả ngày không ngừng tay |
0 |
to work the whole day without knocking off |
| làm việc suốt ngày |
0 |
to work all day |
| lùi lại tới ngày thứ ba |
0 |
to postpone something until Tuesday |
| lễ giáng sinh nhằm ngày chủ nhật |
0 |
Christmas falls on a Sunday |
| mười ngày sau |
0 |
10 days later |
| mất nhiều ngày |
0 |
to take a few days |
| mất độ hai ngày |
0 |
to take about 2 days |
| mấy ngày |
0 |
how many days |
| mấy ngày hôm nay |
0 |
these last few days |
| mấy ngày sau |
0 |
a few days later |
| mấy ngày thuyền |
0 |
several days by boat |
| mỗi ngày một nhiều |
0 |
more every day |
| một ngày kia |
0 |
one day |
| một ngày lao động |
0 |
work day, working day |
| một ngày một tăng thêm |
0 |
increase day by day |
| một ngày như ngày hôm nay |
0 |
a day like today |
| một ngày nào đó |
0 |
someday |
| một ngày nữa |
0 |
one more day |
| một ngày qua đi |
0 |
a day passes, a day goes by |
| một ngày sau khi |
0 |
a day after (something) |
| một ngày trước đó |
0 |
one day before, a day earlier |
| nghỉ phép đến ngày kìa |
0 |
to be on leave until the day after day after tomorrow |
| ngày ba tháng tám |
0 |
food shortage times |
| ngày bầu cử |
0 |
election day |
| ngày chủ nhật |
0 |
Sunday |
| ngày cuối cùng |
0 |
last, final days |
| ngày càng giảm sút |
0 |
to get smaller every day |
| ngày càng nhiều |
0 |
greater every day |
| ngày càng sâu đậm |
0 |
stronger every day |
| ngày càng tăng |
0 |
to increase every day |
| ngày dự kiến |
0 |
anticipated date |
| ngày hôm kia |
0 |
day before yesterday |
| ngày hôm nay |
0 |
today |
| ngày hôm qua |
0 |
yesterday |
| ngày hôm sau |
0 |
the next day |
| ngày hôm trước |
0 |
the day before |
| ngày hôm đó |
0 |
that day |
| ngày hôm ấy |
0 |
that day |
| ngày kìa |
0 |
the day after the day after tomorrow |
| ngày kỷ niệm |
0 |
day of remembrance, anniversary, memorial day |
| ngày liềm |
0 |
days in a row |
| ngày làm việc |
0 |
working day, business day |
| ngày lễ chính thức |
0 |
legal holiday |
| ngày lịch sử |
0 |
a historic day |
| ngày mùng |
0 |
1st through 10th of the month |
| ngày mấy |
0 |
what date? |
| ngày một |
0 |
như ngày càng |
| ngày một ngày hai |
0 |
day by day, day after day |
| ngày nhập học |
0 |
the day of the beginning of term |
| ngày nào cũng |
0 |
every day |
| ngày nấu cơm hai bữa |
0 |
to cook rice twice a day |
| ngày qua ngày |
0 |
day by day, day after day |
| ngày sinh tháng đẻ |
0 |
date of birth |
| ngày thứ bảy |
0 |
Saturday |
| ngày thứ hai |
0 |
Monday |
| ngày thứ hai vừa qua |
0 |
this past Monday |
| ngày thứ sáu |
0 |
Friday |
| ngày tiết |
0 |
xem tiết [ng1] |
| ngày trọng đại |
0 |
important day |
| ngày tưởng niệm |
0 |
day of remembrance |
| ngày vu qui |
0 |
wedding-day |
| ngày xưa đó |
0 |
of those times, of former times, of old |
| ngày xưa ở Việt Nam |
0 |
long ago in Vietnam |
| ngày xấu |
0 |
evil day, unlucky day, off-day |
| ngày xửa ngày xưa |
0 |
once upon a time |
| ngày đêm dài bằng nhau |
0 |
day and night of equal length, equinox |
| ngày đầu |
0 |
first day, beginning |
| ngày đầu tiên |
0 |
first day |
| ngôn ngữ hàng ngày |
0 |
everyday language |
| nhiệm vụ hàng ngày |
0 |
everyday task, function |
| nhân ngày gần Tết |
0 |
one day near Tet |
| như mọi ngày |
0 |
like always, like every day |
| như ngày hôm trước |
0 |
like the day before |
| những ngày |
0 |
days |
| những ngày chót |
0 |
final days |
| những ngày giáp Tết |
0 |
in the days before Tet |
| những ngày gần đây |
0 |
recently, last few days |
| những ngày nào |
0 |
the days (when) |
| những ngày áp Tết |
0 |
the days leading up to Tet |
| non ngày |
0 |
newly-born |
| nào đâu những ngày thơ ấu? |
0 |
where are now the days of our childhood? |
| nội nhật ngày hôm nay |
0 |
within today |
| rõ như ban ngày |
0 |
as clear as daylight or crystal |
| sau một ngày lao động vất vả |
0 |
after a hard day’s work |
| sau đó 3 ngày |
0 |
three days later |
| suốt cả ngày |
0 |
all day long |
| suốt mấy ngày qua |
0 |
over the last few days |
| suốt ngày đêm |
0 |
(all) day and night |
| sáng ngày sau |
0 |
the next morning |
| sẽ có một ngày |
0 |
a day will come (when) |
| sẽ có một ngày nào đó |
0 |
there will come a day, someday |
| số ra ngày |
0 |
(date) edition, edition appearing on day ~ |
| theo quan niệm ngày nay |
0 |
in the modern sense (of a word) |
| thêm một ngày nữa |
0 |
one more day |
| trong mấy ngày gần đây |
0 |
in recent days, in the last few days |
| trong một ngày |
0 |
in one day |
| trong một ngày không xa |
0 |
(a day) not long from now |
| trong một vài ngày tới |
0 |
in the next few days |
| trong ngày hôm nay |
0 |
today, on this day |
| trong ngày đầu tiên |
0 |
on the first day |
| trong những ngày gần tới đây |
0 |
in the next few days |
| trong những ngày tới |
0 |
in the next few days, in the upcoming days |
| trong vài ngày tới |
0 |
(with)in the next few days |
| trong vòng một ngày |
0 |
in one day, during the course of a single day |
| trong vòng vài ngày |
0 |
within several days |
| trong đời sống hàng ngày |
0 |
in everyday, daily life |
| tốt ngày |
0 |
auspicious day |
| từ ngày |
0 |
from the day |
| từ ngày hôm qua |
0 |
since yesterday |
| từ ngày đầu |
0 |
from the beginning, from the first day |
| việc có thể làm hôm nay không nên hoãn lại ngày mai |
0 |
never put off until tomorrow what you can do today |
| việc này bất quá năm ngày làm xong |
0 |
this job can be done in five days at most |
| Việt Nam ngày xưa |
0 |
former Vietnam, Vietnam of old |
| vài ngày |
0 |
a few days |
| vài ngày nữa |
0 |
a few more days |
| vào cuối ngày |
0 |
at the end of the day |
| vào mỗi ngày thứ bảy |
0 |
every Saturday |
| vào một ngày gần đây |
0 |
at an early date |
| vào ngày |
0 |
on a day |
| vào ngày hôm kia |
0 |
(on) the day before yesterday |
| vào ngày hôm nay |
0 |
on this day, today |
| vào ngày này |
0 |
on this day |
| vào ngày vừa kể |
0 |
on the aforementioned day |
| vào ngày ấy |
0 |
to that day |
| vào sáng ngày |
0 |
in the morning |
| vẫn còn tồn tại cho tới ngày nay |
0 |
to still exist up to the present day |
| với tinh thần ngày nay |
0 |
in the current, modern-day sense |
| xem ngày |
0 |
xem âm lịch chọn lấy ngày lành tháng tốt để làm việc gì quan trọng, theo tín ngưỡng dân gian |
| ánh sáng ban ngày |
0 |
daylight, light of day |
| đang ngày một |
0 |
to be ~ ing |
| đang ngày một giảm |
0 |
to be decreasing |
| đại ngày nay |
0 |
modern times |
| để cho ngày xanh trôi qua |
0 |
to let one’s youth slip away |
| đồng thời cùng ngày |
0 |
on the same day |
| đời sống hàng ngày |
0 |
everyday, daily life |
Lookup completed in 412,754 µs.