| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| day later, in a distant future | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | ngày sẽ tới trong tương lai xa; sau này | "Công lênh chẳng quản bao lâu, Ngày nay nước bạc, ngày sau cơm vàng." (Cdao) |
Lookup completed in 184,314 µs.