bietviet

ngâm tôm

Vietnamese → English (VNEDICT)
pigeon-hole
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V trói cong người lại như con tôm rồi đem dìm xuống nước [một nhục hình thời phong kiến]
V ngâm lại rất lâu không giải quyết vụ việc để ngâm tôm mấy năm trời

Lookup completed in 59,657 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary