| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| budget, estimate | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | budget; the estimates | ngân sách quốc gia | national budget |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tổng số tiền thu và chi trong một thời gian nhất định của nhà nước, của xí nghiệp hoặc của một cá nhân | ngân sách nhà nước ~ bội chi ngân sách |
Lookup completed in 204,145 µs.