| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| finger, toe | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Finger, teo | Ngón tay | A finger | |
| Finger, teo | Ngón chân | A teo | |
| Finger, teo | Ngón cái | The thumb | |
| Finger, teo | Ngón trỏ | The forefinger, the index finger | |
| Finger, teo | Ngón giữa | The middle finger | |
| Finger, teo | Ngón nhẫn | The ring finger | |
| Finger, teo | Ngón út | The little finger | |
| Special skill, speciality, trick | Có ngón đàn tuyệt hay | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | phần cử động được ở đầu bàn tay, bàn chân người và một số động vật | ngón chân ~ năm ngón tay có ngón dài ngón ngắn (tng) |
| N | tài nghệ, sở trường riêng | ngón đòn hiểm ~ ngón võ nhà nghề |
| N | mánh khoé, thủ đoạn riêng | giở ngón bịp |
| Compound words containing 'ngón' (19) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| ngón tay | 462 | finger |
| ngón chân | 147 | toe |
| ngón giữa | 29 | ngón tay thứ ba, ở giữa và dài nhất trong các ngón tay |
| ngón cái | 4 | ngón to nhất trong các ngón tay và ngón chân |
| ngón trỏ | 3 | ngón tay ở sát ngón cái, thường dùng để chỉ trỏ |
| lá ngón | 1 | cây bụi leo, thuộc họ mã tiền, lá mọc đối, mặt lá nhẵn, hoa màu vàng, hợp thành ống, toàn cây có chứa chất độc, nhiều nhất là ở lá và rễ, có thể gây chết người |
| ngón tay út | 1 | little finger |
| ngón áp út | 1 | ngón tay ở sát ngón út, thường để đeo nhẫn |
| ngón út | 1 | ngón nhỏ nhất trong các ngón tay, ngón chân |
| chỉ tay năm ngón | 0 | to boss, queen it, lord it |
| dính ngón | 0 | syndactyl |
| ngón chân cái | 0 | big toe |
| ngón chơi | 0 | ruse, trick, subterfuge |
| ngón nghề | 0 | bí quyết hoặc mánh khoé nghề nghiệp |
| ngón tay búp măng | 0 | delicate fingers, tapering fingers |
| ngón tay cái | 0 | thumb |
| ngón tay giữa | 0 | middle finger |
| ngón tay trỏ | 0 | index finger, forefinger |
| nhịp ngón tay | 0 | to drum one’s fingers (nervously, anxiously) |
Lookup completed in 176,543 µs.