bietviet

ngôi sao

Vietnamese → English (VNEDICT)
star
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N người đạt thành tích nổi bật trong biểu diễn nghệ thuật hoặc hoạt động thể thao [thường là còn trẻ], được công chúng hâm mộ, ví như ngôi sao sáng trên bầu trời ngôi sao màn bạc ~ ngôi sao trên sân cỏ ~ trở thành ngôi sao trong làng ca nhạc
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
common 2,288 occurrences · 136.7 per million #885 · Core

Lookup completed in 153,661 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary