| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| star | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | người đạt thành tích nổi bật trong biểu diễn nghệ thuật hoặc hoạt động thể thao [thường là còn trẻ], được công chúng hâm mộ, ví như ngôi sao sáng trên bầu trời | ngôi sao màn bạc ~ ngôi sao trên sân cỏ ~ trở thành ngôi sao trong làng ca nhạc |
Lookup completed in 153,661 µs.