ngôn ngữ
| Vietnamese → English (VNEDICT) |
| language |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| N |
hệ thống những âm, những từ và những quy tắc kết hợp chúng, làm phương tiện để giao tiếp chung trong một cộng đồng |
tiếng Anh là ngôn ngữ chính của người Anh, Mĩ ~ ngôn ngữ bất đồng |
| N |
hệ thống kí hiệu dùng làm phương tiện để diễn đạt, thông báo |
ngôn ngữ nghệ thuật ~ ngôn ngữ hội hoạ ~ ngôn ngữ múa |
| N |
cách thức, nghệ thuật hay trình độ sử dụng ngôn ngữ có tính chất riêng |
ngôn ngữ thơ ~ ngôn ngữ trẻ em |
| Etymology / Loanword |
| word |
meaning |
assessment |
source |
| ngôn ngữ |
the language |
clearly borrowed |
語言 jyu5 jin4 (Cantonese) | 語言, yǔ yán(Chinese) |
Lookup completed in 169,316 µs.