bietviet

ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N ngôn ngữ đánh dấu theo tiêu chuẩn quốc tế, được tạo ra để xây dựng nội dung cho trang web

Lookup completed in 64,785 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary