bietviet

ngôn ngữ hình thức

Vietnamese → English (VNEDICT)
polite language, formal language
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N ngôn ngữ trong đó các từ ngữ và quy tắc cú pháp được quy định sao cho không có hiện tượng mơ hồ về nghĩa; phân biệt với ngôn ngữ tự nhiên

Lookup completed in 64,644 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary