bietviet

ngôn ngữ văn hoá

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N hình thức ngôn ngữ toàn dân tộc, có hệ thống chuẩn thống nhất, được sử dụng trong mọi lĩnh vực đời sống văn hoá, chính trị, xã hội

Lookup completed in 64,322 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary