| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (1) to prevent, hinder; (2) to separate, divide, part; partition, compartment, drawer; (3) to prevent, hinder | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| verb | to divide; to part; to get apart. to prevent; to hinder; to stem | ngăn một bệnh truyền nhiễm khỏi lan ra | to stem an epidemic |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khoảng, ô được chia tách ra trong lòng một vật nào đó | tủ có ba ngăn ~ ngăn bàn ~ ngăn cặp |
| V | chia thành ngăn bằng vật che chắn | ông ngăn vườn thành từng ô ~ bố tôi ngăn căn phòng thành hai phòng nhỏ |
| V | chặn lại, giữ lại không cho vượt qua, không cho tiếp tục hoạt động | gia đình ngăn anh lấy cô ấy làm vợ ~ ngăn dòng nước lũ |
| Compound words containing 'ngăn' (26) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| ngăn chặn | 1,464 | to hinder, block, prevent, stop |
| ngăn cản | 665 | to hinder, oppose, prevent, hamper |
| ngăn ngừa | 319 | to preclude, prevent, hinder |
| ngăn cách | 187 | separate |
| can ngăn | 127 | to advise (against something), dissuade |
| ngăn cấm | 93 | to prevent, hinder, forbid, prohibit |
| vách ngăn | 88 | partition, bulkhead |
| ngăn trở | 75 | to prevent, hinder, hamper |
| ngăn kéo | 13 | drawer |
| ngăn nắp | 11 | orderly, well-kept, well-ordered |
| ngăn lại | 3 | to prevent, block |
| cản ngăn | 1 | như ngăn cản |
| bàn có hai ngăn kéo | 0 | a table with two drawers |
| cống ngăn | 0 | lock (in a canal) |
| hiệu quả ngăn chặn | 0 | blocking effect |
| ngăn chiến hào | 0 | firing bay |
| ngăn chận | 0 | to stop, block, prevent |
| ngăn chặn bọn buôn lậu | 0 | to prevent the smuggler from doing their business |
| ngăn chứa bom | 0 | bomb bay |
| ngăn cản công việc người khách | 0 | to hinder other’s work |
| ngăn lõm | 0 | sponsor |
| ngăn ngắn | 0 | rather short |
| ngăn ngắt | 0 | như ngắt [nhưng ý mức độ nhiều hơn] |
| ngăn đón | 0 | to intercept |
| ngăn đường | 0 | to block, blockade a path, route |
| nhà cửa ngăn nắp | 0 | well-ordered house |
Lookup completed in 176,147 µs.