| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to preclude, prevent, hinder | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | ngừa trước, không để cho xảy ra cái xấu, cái không hay [nói khát quát] | tích cực tiêm phòng để ngăn ngừa dịch bệnh |
Lookup completed in 157,686 µs.