| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| five offerings | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | năm thứ đồ lễ để cúng Phật [nước, hương, hoa, cơm, đèn], theo tín ngưỡng dân gian | "(...) Hương hoa, ngũ cúng, sắm sanh lễ thường." (TKiều) |
Lookup completed in 64,244 µs.