| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| cereal, grain | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | năm loại cây có hạt dùng để ăn [kê, đậu, ngô, lúa nếp, lúa tẻ], cũng dùng để gọi chung các loài cây có hạt dùng làm lương thực | |
Lookup completed in 225,000 µs.