| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| victim (of a criminal act) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | người bị thiệt hại về thể chất, vật chất hoặc tinh thần do tội phạm gây ra | liên hệ với thân nhân người bị hại |
Lookup completed in 68,083 µs.