bietviet

người bị hại

Vietnamese → English (VNEDICT)
victim (of a criminal act)
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N người bị thiệt hại về thể chất, vật chất hoặc tinh thần do tội phạm gây ra liên hệ với thân nhân người bị hại

Lookup completed in 66,329 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary