| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (1) to cease, stop, suspend, delay, interrupt; (2) to clot, condense | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Cease, stop, knock off, interrupt, break, suspend | Ngưng làm việc | To stop working | |
| Cease, stop, knock off, interrupt, break, suspend | Ngưng công việc lại mươi phút | To knock off for ten minutes | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | xem ngừng | ngưng tay viết ~ trời ngưng mưa |
| Compound words containing 'ngưng' (26) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| ngưng tụ | 138 | condense |
| ngưng chiến | 21 | cease fire, cessation of hostilities |
| ngưng trệ | 21 | to come to a standstill, stagnate |
| bình ngưng | 6 | khí cụ để thực hiện việc chuyển các chất từ trạng thái khí sang trạng thái lỏng hay tinh thể |
| ngưng kết | 6 | condense, agglutination |
| ngưng đọng | 5 | to stop, halt, be at a standstill |
| ngưng lại | 3 | to stop |
| ngưng hẳn | 1 | to stop completely, come to a complete stop |
| bầu ngưng | 0 | thiết bị làm cho hơi ngưng tụ thành chất lỏng |
| cuộc ngưng bắn | 0 | a cease fire |
| cuộc ngưng chiến | 0 | cease fire, cessation of hostilities |
| công việc đang ngưng đọng | 0 | work is at a standstill |
| không có dấu hiệu ngưng lại | 0 | there’s no sign to the contrary |
| liền ngưng hẳn | 0 | to stop right away, stop immediately |
| ngưng chạy | 0 | to stop running, shut down |
| ngưng công việc lại mươi phút | 0 | to knock off for ten minutes |
| ngưng hoạt động | 0 | to stop, halt operations |
| ngưng hơi | 0 | condense steam |
| ngưng làm việc | 0 | to stop working |
| ngưng một lúc | 0 | to stop for a moment |
| ngưng nghỉ | 0 | như ngừng nghỉ |
| ngưng nói | 0 | to stop talking |
| ngưng phiên giao dịch | 0 | to halt, stop trading (stock) |
| sản xuất ngưng trệ | 0 | production came to a standstill |
| việc làm ăn ngưng trệ | 0 | business was stagnant |
| đem lại một cuộc ngưng bán | 0 | to restore a cease-fire |
Lookup completed in 154,846 µs.