| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to waver | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | ngả sang bên này rồi lại nghiêng sang bên kia một cách liên tục | cây tre ngả nghiêng theo gió ~ người ngả nghiêng như say rượu |
| V | không giữ vững được ý chí, dễ thay đổi khi gặp khó khăn, trở lực | tư tưởng dễ ngả nghiêng, dao động |
Lookup completed in 65,364 µs.