bietviet

ngập tràn

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V như tràn ngập lòng tôi ngập tràn hạnh phúc ~ không gian ngập tràn hương hoa sữa ~ nơi ấy ngập tràn tiếng chim

Lookup completed in 77,803 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary