bietviet

ngằn ngặt

Vietnamese → English (VNEDICT)
(of a baby) sob convulsively
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A [khóc] không thành tiếng và kéo dài từng cơn rồi lặng đi, nghe như bị nghẹt hơi [thường của trẻ con] đứa bé khóc ngằn ngặt

Lookup completed in 66,771 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary