| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| precious stone, gem; beautiful, precious, regal | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đá quý, thường dùng làm vật trang sức, trang trí | vòng ngọc ~ nuôi trai lấy ngọc |
| Compound words containing 'ngọc' (44) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| ngọc trai | 131 | pearl |
| ngọc bích | 63 | emerald, jasper, green stone |
| hồng ngọc | 24 | ruby |
| ngọc hoàng | 23 | god, king of heaven, heaven |
| ngọc nữ | 20 | beautiful girl, fairy |
| ngọc lan | 19 | magnolia |
| ngọc tỷ | 18 | imperial seal |
| ngọc thạch | 14 | gem(stone), jade, precious stone |
| kim ngọc | 13 | valuables-people of rank and fashion |
| ngọc bội | 10 | gem ornament, pearl |
| hòn ngọc | 9 | precious stone, pearl |
| vàng ngọc | 8 | valuable, golden |
| ngọc phả | 6 | sách ghi chép lai lịch, thân thế và sự nghiệp của những người được người đời tôn sùng |
| châu ngọc | 5 | pearls and gem, something precious |
| Ngọc tuyền | 5 | Hades |
| bích ngọc | 3 | green jade, emerald |
| bạch ngọc | 2 | diamond-spar, white jade |
| hạt ngọc | 2 | precious stone, gem, a beautiful woman’s tears |
| ngọc chỉ | 2 | royal ordinance |
| ngọc ngà | 2 | jade-like, ivory-like, jewel-like |
| ngọc thể | 2 | your person |
| ngọc tỉ | 2 | imperial seal |
| ngọc cơ | 1 | basket with a beak (Cao Dai) |
| ngọc hành | 1 | penis |
| ngọc đường | 1 | wealth family |
| bệ ngọc | 0 | |
| chuỗi ngọc trai | 0 | pearl necklace |
| giọt ngọc | 0 | tear |
| gót ngọc | 0 | majestic step |
| hoành ngọc | 0 | topaz |
| khuôn vàng thước ngọc | 0 | golden rule |
| kim mã ngọc đường | 0 | gold-horse and jade house, privileges of a mandarin |
| ngọc chiếu | 0 | |
| ngọc diện | 0 | beautiful face, lovely face |
| ngọc lan tây | 0 | ilang-ilang |
| ngọc miện | 0 | jade crown, tiara |
| ngọc thỏ | 0 | the moon |
| ngọc thực | 0 | rice |
| ngọc trai thiên nhiên | 0 | natural pearl |
| ngọc ấn | 0 | jade seal |
| nhả ngọc phun châu | 0 | to use beautiful language |
| thủy ngọc | 0 | crystal |
| tử ngọc | 0 | amethyst |
| viên ngọc | 0 | jewel, gem, precious stone |
Lookup completed in 173,598 µs.