| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to choke with anger | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | cảm thấy tức giận, khó chịu mà phải nén lại trong lòng | "Trái tai vả lại ngứa gan, Đang tay đập vóc hoa tàn tả tơi." (BC) |
Lookup completed in 80,360 µs.