| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| Russia | |||
| Etymology / Loanword | |||
|---|---|---|---|
| word | meaning | assessment | source |
| ngan | the goose | perhaps borrowed | 雁 ngaan6 (Cantonese) | 雁, yàn(Chinese) |
| Compound words containing 'nga' (37) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| thiên nga | 108 | swan |
| nga hoàng | 107 | tsar, czar |
| người Nga | 36 | Russian (person) |
| hằng nga | 27 | phoebe, the moon |
| nguy nga | 21 | splendid, magnificent, imposing |
| Bạch Nga | 13 | White Russian, Byelorussian |
| ngân nga | 12 | trill (when declaiming poems) |
| nga mi | 11 | fine eyebrows, beautiful eyebrows |
| nước Nga | 11 | Russia |
| tiếng Nga | 10 | Russian (language) |
| ngâm nga | 6 | to croon |
| cung nga | 3 | imperial maid, maidservant of the queen |
| nga văn | 2 | Russian |
| tiên nga | 2 | fairy, immortal |
| Liên bang Nga | 1 | Russian Federation |
| cuộc chiến chống Nga | 0 | a conflict with Russia |
| Cộng Hòa Liên Bang Nga | 0 | Russian (Federated) Republic |
| gương nga | 0 | phoebe, phoebe’s lamp, the moon |
| hải nga | 0 | sea gull |
| Liên Bang Nga là một vang bóng của Liên Xô ngày xưa | 0 | The Russian Federation is only a shadow of the former Soviet Union |
| lóng nga lóng ngóng | 0 | như lóng ngóng [nhưng ý mức độ nhiều] |
| lơ nga lơ ngơ | 0 | như lơ ngơ [nhưng ý nhấn mạnh hơn] |
| mới nhom nhem vài câu tiếng nga | 0 | to have just a smattering of Russian |
| Nga Sô | 0 | Soviet Russia |
| ngúng nga ngúng nguẩy | 0 | như ngúng nguẩy [nhưng mức độ nhiều hơn] |
| ngấp nga ngấp nghé | 0 | như ngấp nghé [nhưng ý nhấn mạnh hơn] |
| ngất nga ngất nghểu | 0 | như ngất nghểu [nhưng ý mức độ nhiều] |
| ngất nga ngất ngưởng | 0 | như ngất ngưởng [nhưng ý mức độ nhiều] |
| ngắc nga ngắc ngứ | 0 | |
| ngốc nga ngốc nghếch | 0 | |
| ngủng nga ngủng nghỉnh | 0 | như ngủng nghỉnh [nhưng mức độ nhiều hơn] |
| sách dạy nga văn | 0 | a Russian textbook |
| sánh vai cùng nhân dân Nga | 0 | to stand with the people of Russia |
| trận chiến chống Nga | 0 | the struggle against Russia |
| Tổng thống Nga | 0 | Russian president |
| Việt Nam cũng như Nga | 0 | Vietnamese as well as Russian, Vietnamese and Russia alike |
| đế quốc Nga | 0 | Russian empire |
Lookup completed in 171,839 µs.