| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| be a lazy-bones | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Be a lazy-bones | Cứ ngay lưng như thế thì sau này làm sao mà nên thân được | If you are such a lazy-bones, how can you eventually make your way in the world? | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | lười biếng, không chịu lao động | ngay lưng, sống bám vào bố mẹ ~ đồ ngay lưng! |
Lookup completed in 59,798 µs.