| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| poor, miserable | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | nghèo đến mức khổ cực [nói khái quát] | cuộc sống nghèo khổ ~ "Mấy ai hay nghĩ việc đời, Nhớ nơi nghèo khổ quên nơi sang giầu?" (LVT) |
Lookup completed in 177,793 µs.