| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| a thousand leagues, very far a away | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | nơi xa lắm, cao lắm, như cách trở núi sông trùng trùng điệp điệp | đường xa nghìn trùng ~ "Nghe lời sửa áo cài trâm, Khấu đầu lạy tạ cao thâm nghìn trùng." (TKiều) |
Lookup completed in 64,597 µs.