| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| people’s artist | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | danh hiệu của Nhà nước tặng cho nghệ sĩ có tài năng xuất sắc, tiêu biểu cho một hoặc nhiều môn nghệ thuật trong cả nước | |
Lookup completed in 67,815 µs.