| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| art | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | hình thái ý thức xã hội đặc biệt, dùng hình tượng sinh động, cụ thể và gợi cảm để phản ánh hiện thực và truyền đạt tư tưởng, tình cảm | nghệ thuật điêu khắc ~ trượt băng nghệ thuật ~ hình tượng nghệ thuật trong tác phẩm văn học |
| N | phương pháp, phương thức giàu tính sáng tạo, đem lại hiệu quả cao | nghệ thuật dùng binh ~ nghệ thuật kinh doanh |
Lookup completed in 181,732 µs.