| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| resolution, act | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | quyết định đã được chính thức thông qua ở hội nghị, sau khi vấn đề đã được tập thể thảo luận | dự thảo nghị quyết ~ nghị quyết của Đại hội |
Lookup completed in 192,411 µs.