| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| parliament, congress, assembly | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cơ quan lập pháp ở nước dân chủ, toàn bộ hay một bộ phận được thành lập trên nguyên tắc bầu cử | đại biểu nghị viện ~ họp nghị viện |
Lookup completed in 172,350 µs.