bietviet

nghiên cứu khả thi

Vietnamese → English (VNEDICT)
feasibility study
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V nghiên cứu tính chất hay khả năng có thể thực hiện được dự án đang trong giai đoạn nghiên cứu khả thi

Lookup completed in 65,814 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary