| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| besides, beyond, furthermore, in addition | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| besides; beyond; thereto | ngoài ra nó còn nhiều người khác nữa | there are others besides him | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| X | ngoài cái, điều vừa nói đến là chính, thì còn có thể có cái hoặc điều khác nữa | muốn thi đỗ thì phải học, ngoài ra không có cách nào khác |
Lookup completed in 166,282 µs.