| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| diplomatic; foreign relations, diplomacy | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | piplomacy | nhà ngoại giao | diplomat |
| noun | piplomacy | ngoại giao đoàn | diplomatic corps |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | hoạt động của một nước về mặt quan hệ quốc tế | đặt quan hệ ngoại giao với nước ngoài ~ chính sách ngoại giao ~ nhà ngoại giao |
| V | giao thiệp với người ngoài | anh ấy ngoại giao rất tài |
Lookup completed in 225,954 µs.