bietviet

ngoại tệ mạnh

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N đồng tiền nước ngoài có khả năng chuyển đổi dễ dàng trên thị trường quốc tế đồng Việt Nam lên giá so với một số ngoại tệ mạnh ~ tích trữ ngoại tệ mạnh

Lookup completed in 61,819 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary