bietviet

ngoại tỉnh

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N khu vực bên ngoài một tỉnh hoặc một thành phố [đang được nói đến]; phân biệt với nội tỉnh bến xe ngoại tỉnh ~ sinh viên ngoại tỉnh ~ cước gọi điện thoại đi ngoại tỉnh

Lookup completed in 64,252 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary