| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| good, tasty, delicious, nice | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| adj | delicious; tasty; succulent | cái bánh ngon làm sao! | What a delicious cake! |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [thức ăn, thức uống] gây được cảm giác thích thú, làm cho ăn hoặc uống không thấy chán | thức ăn ngon ~ chè ngon ~ miếng ngon nhớ lâu, đòn đau nhớ đời (tng) |
| A | [ngủ] say và yên giấc, đem lại cảm giác khoan khoái | ngủ ngon |
| A | [làm việc gì] nhanh, gọn và rất dễ dàng, coi như không có gì khó khăn cả | bài toán này thì nó giải ngon |
| A | tốt, đẹp, đem lại sự hài lòng | chiếc xe vẫn còn ngon chán! |
| Compound words containing 'ngon' (26) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| ngon miệng | 37 | (with a) good appetite |
| ngon ngọt | 18 | sweet, honeyed (words) |
| ăn ngon | 18 | to have a tasty meal; tasty, delicious |
| ngon lành | 16 | good, well, easy; delicious, tasty |
| ăn ngon miệng | 3 | to eat with a good appetite |
| ngon mắt | 2 | pleasant-looking, inviting, attractive, tempting |
| ngon ăn | 2 | dễ làm, dễ được kết quả tốt, có lợi |
| ngon giấc | 1 | have had a good sleep |
| ngon ơ | 1 | very easy |
| cũng ngon | 0 | is rather tasty |
| của ngon vật lạ | 0 | dainty morsel, choice morsel, tidbit |
| dỗ ngon dỗ ngọt | 0 | to soothe (someone) with sweet words |
| giấc ngủ ngon lành | 0 | good sleep, sound sleep |
| lấy lời ngon ngọt | 0 | to use sweet words, soft language |
| lời ngon ngọt | 0 | honeyed words |
| món ngon vật lạ | 0 | choice (or dainty) morsel |
| ngon ngót | 0 | hơi ngót đi một chút |
| ngon thật | 0 | really good |
| ngon xơi | 0 | easy (job) |
| ngon đèn | 0 | lamp |
| ngủ ngon | 0 | to sleep well |
| ngủ ngon lành | 0 | to sleep well, sleep easily |
| thơm ngon | 0 | to smell good, nice |
| việc ngon ơ | 0 | a very easy piece of work |
| ăn không ngon miệng | 0 | to not enjoy eating, lose one’s appetite |
| ăn mặc ngon lành | 0 | to dress well, be well-dressed |
Lookup completed in 153,331 µs.