| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| raw material(s) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đối tượng lao động đã được con người khai thác hoặc sản xuất, thường được sử dụng tiếp để tạo nên sản phẩm mới | cao su là nguyên liệu để sản xuất lốp ô tô ~ nguyên liệu chế biến món ăn |
Lookup completed in 157,281 µs.