| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| archetype, prototype | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | người, việc có thực ngoài đời, được dùng làm mẫu để xây dựng hình tượng nghệ thuật hoặc phản ánh vào tác phẩm | nhân vật trong phim được lấy nguyên mẫu từ một doanh nhân nổi tiếng |
Lookup completed in 241,370 µs.