| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| principle, fundamental, rule; principle, fundamental | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | điều cơ bản định ra, nhất thiết phải tuân theo | nguyên tắc sống ~ làm việc có nguyên tắc |
Lookup completed in 168,635 µs.