| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| element, atom | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | chất cơ sở có điện tích hạt nhân nguyên tử không thay đổi trong các phản ứng hoá học, tạo nên đơn chất hoặc hợp chất | nguyên tố carbon ~ nguyên tố phóng xạ |
Lookup completed in 175,877 µs.