bietviet

nguyên xi

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A còn nguyên như mới, như hoàn toàn chưa dùng đến cái áo còn mới nguyên xi
A còn nguyên như vốn có, không có sự thay đổi hay thêm bớt gì đồ đạc trong nhà vẫn nguyên xi ~ chép nguyên xi, không sai một chữ

Lookup completed in 61,038 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary