bietviet

nhà điều dưỡng

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N cơ sở điều trị bệnh và bồi dưỡng sức khoẻ, thường ở nơi có khí hậu và môi trường thuận lợi nghỉ ở nhà điều dưỡng

Lookup completed in 66,212 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary