| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| railroad station, railway station | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | ga tàu hoả | ngồi đợi tàu ở nhà ga |
| N | những nhân viên công tác ở ga và các tổ chức của ga, trong quan hệ với hành khách [nói tổng quát] | nhà ga phục vụ rất chu đáo |
Lookup completed in 175,616 µs.