bietviet

nhà ga

Vietnamese → English (VNEDICT)
railroad station, railway station
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N ga tàu hoả ngồi đợi tàu ở nhà ga
N những nhân viên công tác ở ga và các tổ chức của ga, trong quan hệ với hành khách [nói tổng quát] nhà ga phục vụ rất chu đáo
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 890 occurrences · 53.18 per million #2,045 · Intermediate

Lookup completed in 175,616 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary