| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| meritorious teacher | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | danh hiệu của Nhà nước tặng cho nhà giáo có tài năng và đức độ, có nhiều đóng góp đáng kể trong sự nghiệp giáo dục | |
Lookup completed in 68,085 µs.