bietviet

nhà giáo ưu tú

Vietnamese → English (VNEDICT)
meritorious teacher
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N danh hiệu của Nhà nước tặng cho nhà giáo có tài năng và đức độ, có nhiều đóng góp đáng kể trong sự nghiệp giáo dục

Lookup completed in 56,741 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary