bietviet

nhà giáo nhân dân

Vietnamese → English (VNEDICT)
people’s teacher
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N danh hiệu cao quý của Nhà nước tặng cho nhà giáo có tài năng và đức độ cao, có nhiều công lao lớn trong sự nghiệp giáo dục

Lookup completed in 62,273 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary