| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| restaurant, hotel, shop, store | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | restaurant; hotel | nhà hàng nổi | floating hotel. shop; store |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cửa hàng, cửa hiệu ăn uống [thường là lớn] | nhà hàng đặc sản ~ đi ăn ở nhà hàng |
| N | tất cả những người làm việc trong cửa hàng, cửa hiệu [nói khái quát] | nhà hàng chiều khách |
Lookup completed in 177,635 µs.