| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| theater, playhouse | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Theatre, playhouse | nhà hát Lớn - Hà Nội | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | nhà lớn chuyên dùng làm nơi trình diễn các tiết mục nghệ thuật sân khấu cho công chúng xem | nhà hát thành phố |
| N | đơn vị hành chính của ngành sân khấu | nhà hát cải lương ~ nhà hát kịch trung ương |
Lookup completed in 164,916 µs.