bietviet

nhà hát

Vietnamese → English (VNEDICT)
theater, playhouse
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
Theatre, playhouse nhà hát Lớn - Hà Nội
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N nhà lớn chuyên dùng làm nơi trình diễn các tiết mục nghệ thuật sân khấu cho công chúng xem nhà hát thành phố
N đơn vị hành chính của ngành sân khấu nhà hát cải lương ~ nhà hát kịch trung ương
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 1,104 occurrences · 65.96 per million #1,743 · Intermediate

Lookup completed in 164,916 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary